PhanChieu.comPhản Chiếu
Phản tư là gì

Chu trình học tập trải nghiệm của Kolb: bốn giai đoạn, cách dùng và những phê bình

Chu trình Kolb mô tả cách trải nghiệm thành hiểu biết qua bốn giai đoạn: trải nghiệm, quan sát phản tư, khái quát, thử nghiệm. Cách áp dụng và giới hạn của mô hình.

Top-down view of four Vietnamese apprentices' hands assembling a wooden chair frame on a workshop floor in Bac Ninh, sawdust, warm afternoon side light, ochre palette

Chu trình học tập trải nghiệm của David Kolb cho rằng con người học bằng cách đi qua bốn giai đoạn nối tiếp nhau: trải nghiệm cụ thể, quan sát phản tư, khái quát hoá trừu tượng và thử nghiệm chủ động. Kết quả của lần thử nghiệm trở thành trải nghiệm mới, và vòng lặp tiếp tục. Phản tư nằm ở giai đoạn thứ hai, là cầu nối giữa “đã làm” và “đã hiểu”.

Kolb trình bày mô hình này trong cuốn Experiential Learning: Experience as the Source of Learning and Development năm 1984. Đến nay, đây là một trong những mô hình được trích dẫn nhiều nhất trong đào tạo người lớn, giáo dục nghề nghiệp, y khoa và đào tạo quản lý. Bài này giải thích từng giai đoạn, gốc tư tưởng của mô hình, cách dùng nó để tự học và thiết kế buổi đào tạo, cùng những phê bình đáng biết — đặc biệt là phần “phong cách học tập” hay bị hiểu sai.

Gốc tư tưởng: Kolb đứng trên vai Dewey, Lewin và Piaget

Kolb không tự nghĩ ra ý tưởng học từ trải nghiệm. Ông tổng hợp ba truyền thống: triết lý giáo dục của John Dewey, người coi trải nghiệm có suy ngẫm là trung tâm của học tập; nghiên cứu hành động và các nhóm huấn luyện của nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin, nơi người tham gia trải nghiệm cùng nhau rồi nhận phản hồi ngay; và lý thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget, mô tả cách trẻ em xây dựng hiểu biết qua tương tác với thế giới.

Từ đó, Kolb định nghĩa học tập là quá trình tạo ra tri thức thông qua sự chuyển hoá trải nghiệm. Định nghĩa này nhấn mạnh hai điều. Thứ nhất, học là một quá trình, không phải kết quả cố định — người học liên tục điều chỉnh hiểu biết khi gặp trải nghiệm mới. Thứ hai, trải nghiệm chỉ là nguyên liệu; phải có bước “chuyển hoá” thì nó mới thành tri thức.

Mô hình của Kolb xây trên hai trục đối lập. Trục thứ nhất là cách ta nắm bắt trải nghiệm: qua cảm nhận trực tiếp (trải nghiệm cụ thể) hoặc qua tư duy khái niệm (khái quát trừu tượng). Trục thứ hai là cách ta chuyển hoá trải nghiệm: qua quan sát suy ngẫm (quan sát phản tư) hoặc qua hành động (thử nghiệm chủ động). Bốn giai đoạn của chu trình chính là bốn đầu mút của hai trục này.

Bốn giai đoạn của chu trình và câu hỏi cho từng giai đoạn

Bảng dưới tóm tắt từng giai đoạn, điều diễn ra trong đầu người học, và câu hỏi gợi ý để đi qua giai đoạn đó một cách có chủ đích.

Giai đoạnĐiều diễn raCâu hỏi gợi ýLỗi hay gặp
1. Trải nghiệm cụ thểLàm một việc, gặp một tình huống, tham gia trực tiếpMình đã làm gì, thấy gì, cảm thấy gì?Trải nghiệm quá nhanh, không ghi lại chi tiết
2. Quan sát phản tưLùi lại, nhìn sự việc từ nhiều gócĐiều gì nổi bật? Người khác thấy chuyện này ra sao? Có gì khác kỳ vọng?Bỏ qua bước này để kết luận ngay
3. Khái quát hoá trừu tượngTìm quy luật, liên hệ với lý thuyết, hình thành nguyên tắcVì sao lại như vậy? Nguyên tắc nào giải thích được? Lý thuyết nào liên quan?Khái quát quá rộng từ một trường hợp
4. Thử nghiệm chủ độngÁp dụng nguyên tắc vào tình huống mới, kiểm chứngLần tới mình thử gì? Làm sao biết nó có hiệu quả?Không có kế hoạch cụ thể, không đo kết quả

Kolb nhấn mạnh người học có thể bước vào chu trình ở bất kỳ giai đoạn nào. Một sinh viên y có thể bắt đầu từ giai đoạn ba khi đọc giáo trình, rồi sang giai đoạn bốn khi thực tập lâm sàng. Một thợ học việc thường bắt đầu từ giai đoạn một. Điều quan trọng là đi trọn vòng, không dừng lại ở một hay hai giai đoạn quen thuộc.

Vì sao quan sát phản tư là mắt xích hay bị bỏ qua

Trong thực tế, giai đoạn hai thường bị rút ngắn hoặc bỏ hẳn. Người làm việc thiên về hành động chuyển thẳng từ trải nghiệm sang thử nghiệm: thấy không ổn thì đổi cách khác, không dừng lại hỏi vì sao. Người thiên về lý thuyết thì nhảy từ trải nghiệm sang khái quát: gặp một chuyện là áp ngay một khung lý thuyết có sẵn, không quan sát kỹ chuyện ấy có gì riêng.

Cả hai lối tắt đều làm việc học kém đi. Thử nghiệm không có phản tư dẫn tới kiểu học thử–sai tốn kém, dễ lặp lại cùng một lỗi dưới hình thức khác. Khái quát không có quan sát dẫn tới kết luận sai vì dữ kiện chưa được nhìn đủ. Quan sát phản tư buộc ta chậm lại một nhịp: mô tả trước, đánh giá sau; nhìn từ góc của mình, rồi từ góc của người khác.

Ví dụ giả định: một cửa hàng cà phê ở Cần Thơ thử bán thêm bánh mì buổi sáng và doanh thu không tăng. Người chủ thiên về hành động sẽ đổi sang bán xôi. Người thiên về lý thuyết sẽ kết luận “khách vùng này không thích ăn sáng ở quán cà phê”. Người đi qua quan sát phản tư sẽ hỏi thêm: khách mua bánh mì là ai, đến lúc mấy giờ, có bao nhiêu người hỏi mà hết hàng? Có thể vấn đề chỉ là bánh ra lò quá muộn so với giờ khách đi làm.

Phong cách học tập của Kolb và những phê bình nghiêm túc

Kolb đề xuất bốn phong cách học tập. Từ hai trục nói trên, Kolb và cộng sự xây dựng bảng hỏi Learning Style Inventory, xếp người học vào bốn kiểu: phân kỳ, đồng hoá, hội tụ và thích nghi, tuỳ vào việc họ thiên về đầu mút nào của mỗi trục. Ý tưởng này rất phổ biến trong đào tạo doanh nghiệp.

Bằng chứng cho việc “dạy theo phong cách” rất yếu. Năm 2008, nhóm Harold Pashler, Mark McDaniel, Doug Rohrer và Robert Bjork tổng quan các nghiên cứu về phong cách học tập nói chung và kết luận không tìm được bằng chứng đủ chặt cho giả thuyết rằng dạy theo đúng phong cách của người học thì họ học tốt hơn. Kết luận này áp dụng cho nhiều mô hình phong cách, không riêng Kolb.

Các phê bình về chính chu trình. Một số học giả cho rằng mô hình quá gọn gàng so với thực tế: việc học thường lộn xộn, các giai đoạn chồng lên nhau chứ không nối tiếp tuần tự. Có ý kiến cho rằng mô hình xem nhẹ vai trò của bối cảnh xã hội, văn hoá và quan hệ quyền lực trong việc học. Cũng có phê bình rằng mô hình chưa nói rõ phản tư diễn ra như thế nào bên trong.

Cách dùng hợp lý hiện nay. Phần lớn người làm giáo dục dùng chu trình như một khung nhắc nhở để thiết kế hoạt động đi trọn vòng, chứ không dùng để phân loại người học. Bạn có thể xem bốn phong cách như thói quen hiện tại của mình, gợi ý giai đoạn nào mình hay bỏ qua, chứ không phải nhãn cố định quyết định cách bạn được dạy.

Dùng chu trình Kolb để tự học một kỹ năng mới

Giả sử bạn đang học cách điều phối một cuộc họp nhóm. Dưới đây là cách đi trọn một vòng Kolb trong một tuần.

  1. Trải nghiệm có chủ đích: chọn một cuộc họp cụ thể bạn sẽ điều phối. Trước khi họp, ghi ra một điều bạn muốn quan sát, ví dụ “ai nói nhiều nhất, ai im lặng”.
  2. Ghi lại ngay sau trải nghiệm: trong vòng vài giờ, viết vài dòng mô tả những gì diễn ra, không đánh giá. Chi tiết phai rất nhanh, và trí nhớ sẽ tự chỉnh sửa theo kết quả.
  3. Quan sát phản tư: đọc lại, đánh dấu điều khác với kỳ vọng. Nếu được, hỏi một người dự họp xem họ thấy cuộc họp thế nào. So hai góc nhìn.
  4. Khái quát: tìm một nguyên tắc có thể giải thích. Đọc thêm một tài liệu về điều phối họp để đối chiếu. Viết nguyên tắc thành một câu, ví dụ “khi không gọi tên, người mới ít khi lên tiếng”.
  5. Thử nghiệm: trong cuộc họp kế tiếp, áp dụng một thay đổi dựa trên nguyên tắc đó và chuẩn bị cách quan sát xem nó có hiệu quả không. Cuộc họp này trở thành trải nghiệm cụ thể của vòng mới.

Sau ba bốn vòng, bạn sẽ có một tập nguyên tắc được kiểm chứng trong bối cảnh của chính mình — thứ mà đọc sách đơn thuần không cho được.

Thiết kế buổi đào tạo theo chu trình Kolb

Với người làm đào tạo, chu trình Kolb là công cụ kiểm tra thiết kế khá hiệu quả. Một buổi tập huấn chỉ có thuyết giảng là chỉ chạm giai đoạn ba. Một buổi chỉ có hoạt động nhập vai mà không có thảo luận là dừng ở giai đoạn một. Buổi đào tạo đi trọn vòng thường có cấu trúc: một hoạt động trải nghiệm, một phần thảo luận có hướng dẫn về điều vừa xảy ra, một phần giới thiệu khái niệm giúp giải thích, và một phần lập kế hoạch áp dụng.

Phần thảo luận sau hoạt động — thường gọi là debrief — là nơi giai đoạn phản tư diễn ra. Người điều phối giỏi không vội đưa đáp án, mà đặt câu hỏi mở: “Điều gì đã xảy ra?”, “Lúc đó mọi người nghĩ gì?”, “Điều này giống tình huống nào ngoài công việc?”. Chỉ khi người học đã tự nhìn ra vấn đề, phần lý thuyết mới có chỗ bám.

Một lỗi phổ biến là cắt ngắn phần phản tư khi chương trình bị trễ giờ. Nhiều người làm đào tạo nhận thấy đây chính là phần mang lại giá trị lâu dài nhất. Nếu phải cắt, nên rút gọn phần thuyết giảng chứ không bỏ thảo luận sau hoạt động.

Chu trình Kolb trong các bối cảnh khác nhau

Mô hình được dùng rộng rãi vì đủ chung để thích ứng. Dưới đây là vài bối cảnh thường gặp và điểm cần lưu ý.

  • Giáo dục nghề nghiệp và học việc: người học thường mạnh ở trải nghiệm và thử nghiệm. Vai trò của người hướng dẫn là thêm câu hỏi phản tư và giúp gọi tên nguyên tắc đằng sau thao tác.
  • Đào tạo y khoa và điều dưỡng: mô phỏng lâm sàng thường kết thúc bằng buổi thảo luận có cấu trúc, đúng tinh thần đi trọn vòng. Nhiều chương trình còn kết hợp với chu trình Gibbs để viết phản tư.
  • Học sinh phổ thông: các hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp, dự án học tập có thể thiết kế theo bốn giai đoạn. Phần phản tư cần câu hỏi phù hợp lứa tuổi và không chấm điểm cảm nhận của học sinh.
  • Phát triển quản lý: các chương trình học qua dự án thật dùng chu trình để biến dự án thành bài học, thay vì chỉ hoàn thành nhiệm vụ.
  • Tự học ở nhà: học nấu ăn, học một nhạc cụ, học tiếng — đều có thể đi trọn vòng nếu bạn ghi lại và nhìn lại sau mỗi lần thử.

Trong mọi bối cảnh, câu hỏi kiểm tra vẫn giống nhau: người học có thời gian và cấu trúc để nhìn lại không, và có cơ hội thử lại với điều chỉnh không?

Câu hỏi thường gặp

Chu trình Kolb khác gì chu trình Gibbs?

Kolb là mô hình học tập tổng quát, mô tả cách trải nghiệm chuyển thành tri thức. Gibbs ra đời sau, năm 1988, phát triển từ tinh thần học qua trải nghiệm thành một khung chi tiết sáu bước để viết hoặc nói phản tư về một tình huống cụ thể, có bước riêng cho cảm xúc. Gibbs giống công cụ thực hành; Kolb giống bản đồ tổng quát.

Có bắt buộc phải bắt đầu từ trải nghiệm cụ thể không?

Không. Kolb viết rõ người học có thể vào chu trình ở bất kỳ điểm nào. Đọc một lý thuyết rồi đem đi thử là bắt đầu từ giai đoạn ba. Điều mô hình nhấn mạnh là đi trọn vòng: lý thuyết nào cũng cần được kiểm chứng bằng trải nghiệm, và trải nghiệm nào cũng cần được nhìn lại.

Bảng hỏi phong cách học tập của Kolb còn đáng làm không?

Có thể làm để tự hiểu thói quen của mình, chẳng hạn bạn hay bỏ qua bước quan sát hay bước khái quát. Nhưng không nên dùng kết quả để chọn cách học duy nhất hay xếp người khác vào nhóm. Các tổng quan nghiên cứu chưa ủng hộ việc dạy theo phong cách giúp học tốt hơn.

Bao lâu thì đi được một vòng chu trình?

Tuỳ bối cảnh. Trong một buổi tập huấn, một vòng có thể diễn ra trong một giờ. Khi học một kỹ năng phức tạp như quản lý nhóm, một vòng có thể kéo dài vài tuần. Điều quan trọng không phải tốc độ mà là mỗi vòng đều có bước dừng lại nhìn và bước thử nghiệm có điều chỉnh.

Chu trình Kolb có áp dụng cho học trực tuyến không?

Có, nhưng cần thiết kế có chủ đích hơn. Học trực tuyến dễ dừng ở xem video, tức chỉ giai đoạn khái quát. Có thể thêm bài tập áp dụng thật, yêu cầu người học ghi lại kết quả, và một diễn đàn hoặc buổi trực tuyến để cùng nhìn lại trước khi sang bài mới.

Mô hình này có phù hợp với người Việt không?

Ý tưởng học từ trải nghiệm có nhìn lại không riêng văn hoá nào. Điều cần điều chỉnh là cách tổ chức phản tư: trong môi trường người học ngại phát biểu trước đông người, có thể cho viết trước, thảo luận nhóm nhỏ, hoặc dùng câu hỏi gợi mở thay vì yêu cầu tự đánh giá công khai.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.