Kỳ vọng của cha mẹ có thể là bệ đỡ hoặc là gánh nặng, và ranh giới thường không nằm ở mức cao hay thấp mà ở nguồn gốc và hình thức của kỳ vọng: kỳ vọng ấy xuất phát từ con hay từ nỗi lo, sự so sánh của người lớn; nó nhắm vào nỗ lực và sự tiến bộ, hay chỉ nhắm vào một con số, một thứ hạng; con có biết và có tiếng nói trong đó không.
Nhìn lại kỳ vọng không có nghĩa là bỏ hết mong muốn cho con. Trẻ cần người lớn tin rằng chúng làm được những điều khó. Việc cần làm là soi lại từng kỳ vọng xem nó thật sự phục vụ ai, và chỉnh lại cho vừa với đứa trẻ thật đang lớn lên trong nhà bạn. Bài này đưa ra một bộ câu hỏi tự soi, những gì tâm lý học nói về kỳ vọng và động lực, cùng cách bàn kỳ vọng với con.
Kỳ vọng tác động lên trẻ qua những con đường nào
Năm 1968, Robert Rosenthal và Lenore Jacobson công bố nghiên cứu nổi tiếng về "hiệu ứng Pygmalion": giáo viên được báo rằng một số học sinh sắp "bứt phá" về trí tuệ, và nhóm học sinh này sau đó tiến bộ hơn. Nghiên cứu bị phê bình nhiều về phương pháp, và các phân tích tổng hợp sau này cho thấy hiệu ứng có thật nhưng thường nhỏ hơn nhiều so với cách nó hay được kể. Dù vậy, ý chính vẫn được ủng hộ: niềm tin của người lớn ảnh hưởng tới cách họ đối xử với trẻ — giao việc gì, kiên nhẫn đến đâu, khen chê thế nào.
Ở chiều ngược lại, kỳ vọng quá cao so với khả năng hoặc sở thích của trẻ có thể dẫn tới lo âu, sợ thất bại, né tránh thử thách. Trẻ học cách làm hài lòng người lớn thay vì tìm thấy điều mình thật sự quan tâm. Một số trẻ đạt thành tích cao nhưng mang cảm giác giá trị bản thân phụ thuộc hoàn toàn vào điểm số — điều mà các nhà tâm lý học gọi là lòng tự trọng có điều kiện.
Nói cách khác, kỳ vọng không tác động trực tiếp mà qua hành vi hằng ngày của cha mẹ: câu hỏi đầu tiên khi con đi học về, phản ứng khi con mang bài kiểm tra về nhà, những gì bạn kể với họ hàng về con. Nhìn lại kỳ vọng, vì vậy, cũng là nhìn lại những hành vi nhỏ ấy.
Bộ câu hỏi soi một kỳ vọng
Chọn một kỳ vọng cụ thể bạn đang có với con — chẳng hạn "con phải vào trường chuyên", "con phải học piano đến hết cấp hai" — rồi đi qua các câu hỏi sau, tốt nhất là viết ra:
- Kỳ vọng này bắt đầu từ khi nào, trong hoàn cảnh nào? Có phải sau một cuộc nói chuyện với đồng nghiệp, một bài đăng của phụ huynh khác, hay từ quan sát thật về con?
- Nếu con không đạt, mình sợ điều gì nhất? Câu trả lời thường lộ ra nỗi lo của chính bạn: sợ con vất vả như mình, sợ bị họ hàng đánh giá, sợ con tụt lại.
- Con có biết kỳ vọng này không, và con nghĩ gì về nó? Nếu bạn chưa từng hỏi, đó đã là một phát hiện.
- Kỳ vọng nhắm vào kết quả hay vào quá trình? "Đạt điểm 9" là kết quả; "ôn bài đều mỗi tối và hỏi khi chưa hiểu" là quá trình con kiểm soát được.
- Nó có vừa với con ở thời điểm này không? Dựa trên những gì bạn thấy con làm được trong vài tháng gần đây, không dựa trên con của người khác.
- Nếu bỏ kỳ vọng này, điều gì xấu nhất sẽ xảy ra — và điều đó có thật sự tệ như mình nghĩ không?
Sau sáu câu, nhiều cha mẹ không bỏ kỳ vọng mà đổi hình thức của nó: từ một con số sang một thói quen, từ một ngôi trường cụ thể sang một năng lực mong muốn.
Kỳ vọng về kết quả và kỳ vọng về nỗ lực
Cùng một mong muốn có thể được nói theo hai cách rất khác nhau. Bảng dưới gồm các ví dụ giả định:
| Kỳ vọng về kết quả | Kỳ vọng về nỗ lực, quá trình | Điều con học được |
|---|---|---|
| Con phải đứng trong top 5 lớp | Mẹ mong con làm hết bài tập và tự sửa lỗi sai | Việc trong tầm tay mình mới quan trọng |
| Con phải đỗ trường chuyên | Bố mong con tìm được môn con muốn học sâu | Học là để hiểu, không chỉ để thi |
| Con phải thắng giải bơi | Mẹ mong con đi tập đều và cố hơn lần trước | Tiến bộ so với chính mình |
| Con không được để ai chê | Bố mong con cư xử tử tế kể cả khi không ai nhìn | Giá trị nằm ở hành vi, không ở lời khen |
| Con phải giỏi tiếng Anh như anh họ | Mẹ mong con dùng tiếng Anh được trong việc con thích | Học có mục đích riêng |
Nghiên cứu năm 1998 của Claudia Mueller và Carol Dweck cho thấy trẻ được khen vì thông minh có xu hướng né bài khó hơn trẻ được khen vì nỗ lực. Các nghiên cứu về "tư duy phát triển" sau này cho kết quả lẫn lộn hơn, với hiệu ứng nhỏ trong nhiều thử nghiệm can thiệp ở trường học, nên đừng xem đây là công thức thần kỳ. Nhưng hướng chung — để kỳ vọng nhắm vào điều con kiểm soát được — vẫn hợp lý và ít rủi ro.
"Con nhà người ta": vì sao so sánh hấp dẫn và vì sao nó phản tác dụng
So sánh xã hội là xu hướng tự nhiên; nhà tâm lý học Leon Festinger đã mô tả nó từ năm 1954: con người đánh giá mình bằng cách so với người khác, nhất là khi không có thước đo khách quan. Cha mẹ cũng vậy — không biết con mình "thế là ổn chưa", ta nhìn sang con đồng nghiệp, con hàng xóm.
Vấn đề là thứ ta nhìn thấy ở con người khác thường là phần được chọn lọc: thành tích, giải thưởng, những bức ảnh đẹp. Ta không thấy những buổi tối con nhà người ta khóc vì học thêm, hay những điều đứa trẻ ấy đang thiếu. So con mình với một hình ảnh được chọn lọc thì con mình luôn thua.
Với trẻ, câu "sao con không được như bạn A" hiếm khi tạo ra động lực bền. Nó thường để lại một trong hai cảm giác: mình không đủ tốt trong mắt bố mẹ, hoặc ghét luôn người bị đem ra so. Khi nhìn lại, bạn thử đếm số lần bạn nhắc tới con người khác trong một tuần — với con, và với người khác về con. Con số đó thường nói lên nhiều điều về áp lực bạn đang mang.
Một ví dụ giả định: kỳ vọng vào trường chuyên
Anh Tuấn (nhân vật giả định) ở Đà Nẵng có con gái học lớp tám. Từ đầu năm, anh đặt mục tiêu con thi vào lớp chuyên Toán và xếp cho con học thêm bốn buổi mỗi tuần. Giữa học kỳ, con bắt đầu kêu đau bụng vào các tối có lớp học thêm. Anh ngồi lại với bộ sáu câu hỏi.
Câu đầu tiên làm anh khựng lại: kỳ vọng ấy bắt đầu sau buổi họp lớp cũ, khi nghe hai người bạn kể con họ đều đã vào chuyên. Câu thứ hai lộ ra nỗi sợ thật: anh từng trượt trường chuyên năm xưa và luôn nghĩ đời mình sẽ khác nếu đỗ. Câu thứ ba anh chưa từng hỏi con. Khi hỏi, con nói con thích môn Sinh và thích vẽ hơn, Toán thì làm được nhưng không hứng thú.
Anh không bỏ hẳn mong muốn con học tốt, nhưng đổi hình thức: giảm học thêm Toán xuống một buổi, để con tự chọn một môn muốn học sâu, và thống nhất với con rằng mục tiêu năm lớp tám là giữ thói quen học đều, đến cuối năm cả nhà sẽ cùng xem con muốn thi vào đâu. Điều anh nhận ra quan trọng nhất không nằm ở quyết định, mà ở việc kỳ vọng ấy phần lớn là câu chuyện chưa khép lại của chính anh.
Nói chuyện với con về kỳ vọng
Hỏi trước khi nói. Bắt đầu bằng việc hỏi con mong gì cho bản thân trong năm học, trong môn thể thao, trong việc học đàn. Nhiều cha mẹ ngạc nhiên vì con có mong muốn rõ ràng hơn họ nghĩ — và đôi khi cao hơn.
Nói kỳ vọng của mình như một mong muốn, không như mệnh lệnh. "Bố mong con giữ được thói quen đọc sách" mở ra trao đổi; "con phải đọc mỗi tối" thì không. Mong muốn cho con khoảng trống để nói đồng ý, không đồng ý hay đề xuất cách khác.
Nói cả lý do. Khi con hiểu vì sao bạn mong điều đó — "vì đọc giúp con biết nhiều chuyện hơn" chứ không phải "vì ai cũng thế" — con dễ biến nó thành mong muốn của chính mình.
Thoả thuận điều con kiểm soát được. Thay vì thống nhất một con số điểm, thống nhất cách học: học vào giờ nào, ai giúp khi bí, khi nào nghỉ. Kết quả là thứ để cùng nhìn lại, không phải thứ để đổ lỗi.
Nói rõ tình yêu không phụ thuộc kết quả. Câu này cần được nói thành lời, nhiều lần, và được chứng minh bằng hành vi khi con không đạt. Trẻ cần biết chắc rằng giá trị của mình trong gia đình không lên xuống theo điểm số.
Động lực bền đến từ đâu: góc nhìn của thuyết tự quyết
Thuyết tự quyết (self-determination theory) do Edward Deci và Richard Ryan phát triển từ thập niên 1980 cho rằng con người có ba nhu cầu tâm lý nền tảng: cảm giác tự chủ (mình được chọn), cảm giác có năng lực (mình làm được) và cảm giác gắn kết (mình thuộc về, được quan tâm). Động lực bền và chất lượng cao xuất hiện khi ba nhu cầu này được đáp ứng.
Soi kỳ vọng của mình qua lăng kính này khá hữu ích. Kỳ vọng nào để lại cho con chút lựa chọn sẽ nuôi cảm giác tự chủ. Kỳ vọng vừa sức, đủ khó để con phải cố nhưng không quá xa, nuôi cảm giác có năng lực. Kỳ vọng được nói trong một quan hệ ấm áp, nơi con biết mình được yêu dù kết quả thế nào, nuôi cảm giác gắn kết. Ngược lại, kỳ vọng áp đặt, quá sức và gắn với sự rút lại tình cảm thì làm cả ba nhu cầu bị lung lay.
Cuối mỗi học kỳ, bạn có thể tự hỏi ba câu ngắn: trong học kỳ này, con có được chọn điều gì không; con có những lần thấy mình làm được việc khó không; con có cảm thấy bố mẹ ở bên mình cả khi con không đạt không. Ba câu này nói nhiều hơn bảng điểm về việc kỳ vọng của bạn đang giúp hay đang đè con.
Câu hỏi thường gặp
Không đặt kỳ vọng gì cho con có tốt hơn không?
Không. Trẻ cần cảm nhận rằng người lớn tin chúng làm được những điều khó; thiếu kỳ vọng đôi khi được trẻ hiểu là bố mẹ không quan tâm hoặc không tin mình. Điều cần chỉnh là loại kỳ vọng và cách nói, không phải bỏ hẳn kỳ vọng.
Làm sao biết kỳ vọng của mình đang quá sức con?
Một số dấu hiệu thường gặp: con lo lắng, mất ngủ trước các kỳ kiểm tra, nói dối về điểm số, né tránh những việc có thể thất bại, hoặc mất hứng thú với cả những việc từng thích. Gặp các dấu hiệu này kéo dài, nên giảm áp lực và trò chuyện với con, có thể nhờ thêm giáo viên hay chuyên viên tâm lý học đường.
Ông bà hay so sánh cháu với các cháu khác thì cha mẹ nên làm gì?
Nói chuyện riêng với ông bà, ghi nhận rằng ông bà thương và lo cho cháu, rồi đề nghị cụ thể: khen cháu vì những việc cháu cố gắng thay vì so với anh chị em họ. Trước mặt con, bạn có thể nhẹ nhàng chuyển hướng câu chuyện sang điều riêng của con mà không tranh cãi với ông bà.
Con tự đặt kỳ vọng quá cao cho mình thì sao?
Một số trẻ cầu toàn, tự trách nặng nề khi không đạt mức tự đặt ra. Cha mẹ có thể giúp bằng cách khen quá trình, kể về những lần chính mình thất bại và đã xoay xở thế nào, và giúp con chia mục tiêu lớn thành bước nhỏ. Nếu sự cầu toàn đi kèm lo âu kéo dài, nên tìm hỗ trợ chuyên môn.
Kỳ vọng nên thay đổi theo tuổi con như thế nào?
Với trẻ nhỏ, kỳ vọng chủ yếu nằm ở thói quen và cách cư xử. Càng lớn, con càng cần được tham gia đặt kỳ vọng cho chính mình, và đến tuổi mới lớn thì vai trò của cha mẹ nên chuyển dần từ người đặt mục tiêu sang người hỏi han, góp ý và hỗ trợ khi con cần.