Nhìn lại sau bài kiểm tra có ích khi bạn trả lời được hai câu: mình sai vì loại lý do nào, và cách ôn của mình có khớp với kiểu câu hỏi đã gặp không. Xem điểm rồi cất bài đi là bỏ phí nguồn dữ liệu chính xác nhất về cách học mà bạn có trong tay.
Bài này đưa ra cách phân loại lỗi sai thành bốn nhóm, một mẫu phiếu tự rút kinh nghiệm dựa trên ý tưởng exam wrapper vốn được dùng ở nhiều trường đại học, và cách biến kết quả thành thay đổi cụ thể cho lần ôn tới. Cách làm phù hợp từ lớp 8 trở lên; với học sinh nhỏ hơn, phần cuối có gợi ý cho phụ huynh và giáo viên. Mục tiêu không phải là tự trách hay so điểm với bạn, mà là lần sau ôn đúng chỗ hơn.
Vì sao điểm số một mình không nói được bao nhiêu
Con số 6 điểm gộp rất nhiều thứ khác nhau vào một: phần bạn thật sự chưa biết, phần bạn biết nhưng hiểu lệch, phần bạn biết mà làm ẩu, phần bạn không kịp làm. Mỗi phần cần một cách xử lý khác. Học thêm lý thuyết không chữa được lỗi hết giờ; luyện tốc độ không chữa được chỗ hiểu sai khái niệm.
Thêm một vấn đề nữa: trí nhớ về bài thi phai rất nhanh và bị kết quả nhuộm màu. Sau khi biết điểm thấp, người ta dễ kể lại rằng “đề khó, toàn câu lạ”, dù mở bài ra thì phần lớn câu sai thuộc dạng đã học. Sau khi biết điểm cao, người ta dễ bỏ qua hai câu đúng nhờ đoán may. Tâm lý học gọi khuynh hướng này là phán đoán theo kết quả: chất lượng của cách làm bị đánh giá theo kết cục chứ không theo chính nó.
Vì vậy nhìn lại sau bài kiểm tra phải làm với bài làm thật trên tay, câu nào ra câu nấy, và nên làm trong vòng vài ngày sau khi nhận bài, khi bạn còn nhớ mình đã nghĩ gì lúc làm. Chờ tới sát kỳ thi sau mới mở lại thì chỉ còn lại đáp án, không còn lại lý do.
Bốn loại lỗi sai và cách xử lý từng loại
Đi qua từng câu sai (và cả những câu đúng mà bạn không chắc), xếp vào một trong bốn nhóm dưới đây. Một câu có thể dính hai nhóm; chọn nhóm chính.
| Loại lỗi | Nhận ra bằng cách nào | Việc cần làm lần tới |
|---|---|---|
| Chưa biết | Đọc lời giải vẫn thấy lạ, không nhớ đã học phần này | Học lại từ gốc: đọc phần lý thuyết, làm ví dụ mẫu, rồi tự làm bài tương tự không nhìn lời giải |
| Hiểu sai | Làm được một nửa, hoặc làm tự tin nhưng theo hướng sai; đọc lời giải thấy “à, hoá ra không phải thế” | Viết lại khái niệm bằng lời mình, tìm ví dụ phản chứng, hỏi giáo viên hoặc bạn học đúng chỗ vướng |
| Cẩu thả | Biết cách làm, sai ở chép đề, tính nhầm, quên đơn vị, đọc thiếu chữ “không” | Tìm kiểu cẩu thả lặp lại của riêng mình và tạo một bước kiểm cụ thể cho kiểu đó |
| Thời gian và chiến lược | Bỏ trống vì hết giờ, sa vào một câu quá lâu, làm theo thứ tự đề dù câu đầu khó | Luyện đề có bấm giờ, tập bỏ qua câu quá 5 phút rồi quay lại sau |
Sau khi xếp xong, đếm số câu ở mỗi nhóm. Tỷ lệ này quan trọng hơn tổng điểm: một bài 6 điểm mà phần lớn lỗi là cẩu thả cần cách sửa hoàn toàn khác một bài 6 điểm mà phần lớn lỗi là chưa biết.
Lỗi “cẩu thả” không phải là một lời giải thích
Ghi “cẩu thả” là dừng lại quá sớm. Nhiều học sinh viết “lần sau cẩn thận hơn” sau mỗi bài thi, và lần sau vẫn sai y như cũ. Lý do: “cẩn thận hơn” không chỉ ra phải làm gì khác. Cẩu thả thường là một mẫu lặp lại có thể gọi tên.
Tìm mẫu lặp lại của riêng mình. Mở ba, bốn bài kiểm tra gần nhất, gom các lỗi cẩu thả lại. Có người hay đổi dấu khi chuyển vế, có người hay bỏ sót điều kiện xác định, có người đọc đề tiếng Anh bỏ qua từ phủ định. Mỗi người thường có hai, ba kiểu chính.
Gắn một bước kiểm cho mỗi kiểu. Ví dụ giả định: hay quên điều kiện xác định thì tập viết điều kiện ngay dòng đầu trước khi biến đổi; hay đọc sót phủ định thì tập gạch chân từ “không”, “sai”, “ngoại trừ” khi đọc đề. Bước kiểm phải cụ thể đến mức người khác nhìn vào bài là thấy bạn đã làm hay chưa.
Phân biệt cẩu thả với hiểu chưa chắc. Một số lỗi trông như cẩu thả nhưng thật ra là hiểu chưa vững: bạn tính sai vì không chắc công thức, nên làm vội cho xong. Câu hỏi để phân biệt: nếu làm lại câu đó ngay bây giờ, không giới hạn thời gian, mình có chắc làm đúng không? Không chắc thì xếp vào nhóm hiểu sai.
Phiếu tự rút kinh nghiệm sau bài kiểm tra (theo ý tưởng exam wrapper)
Exam wrapper là tờ phiếu ngắn phát kèm bài kiểm tra đã chấm, được Marsha Lovett và đồng nghiệp ở Đại học Carnegie Mellon (Hoa Kỳ) phổ biến trong giảng dạy đại học. Ý tưởng là bắt người học nhìn lại ngay lúc nhận bài, khi động lực tìm hiểu còn cao. Dưới đây là một phiên bản rút gọn bạn có thể tự chép vào sổ:
- Trước khi thi, mình đã ôn bằng những cách nào và mỗi cách khoảng bao lâu? (đọc lại vở, làm đề, học nhóm, xem video, làm bài tập trong sách…)
- Mình dự đoán được bao nhiêu điểm trước khi biết kết quả? Chênh lệch giữa dự đoán và thực tế cho biết mình đánh giá mức hiểu của mình có chuẩn không.
- Đếm số câu sai theo bốn nhóm: chưa biết, hiểu sai, cẩu thả, thời gian và chiến lược.
- Dạng câu hỏi nào chiếm nhiều điểm nhất trong đề, và cách ôn của mình có luyện đúng dạng đó không?
- Lần tới mình sẽ giữ lại cách ôn nào, bỏ hoặc giảm cách nào, thêm cách nào? Viết tối đa ba thay đổi.
- Mình cần hỏi ai, về phần nào? Ghi tên phần cụ thể, không ghi chung “hỏi thầy cô”.
Phiếu này nên được giữ lại và mở ra trước kỳ ôn thi tiếp theo. Giá trị lớn nhất của nó đến ở lần thứ hai: bạn đọc lại câu số 5 của lần trước và tự hỏi mình đã làm đúng như đã hứa chưa.
Dự đoán điểm: phép thử nhỏ cho biết bạn tự đánh giá có chuẩn không
Câu hỏi về điểm dự đoán trong phiếu trông như phụ, nhưng là một trong những câu nhiều thông tin nhất. Nghiên cứu về đánh giá bản thân, trong đó có công trình nổi tiếng của Justin Kruger và David Dunning năm 1999, gợi ý rằng người làm kém ở một kỹ năng thường cũng thiếu chính kỹ năng cần để nhận ra mình làm kém. Mức độ và cách diễn giải hiệu ứng này vẫn còn được tranh luận, nhưng ý thực tiễn thì vững: tự tin không phải là bằng chứng của hiểu biết.
Khi ghi điểm dự đoán đều đặn qua nhiều bài, bạn sẽ thấy xu hướng của mình. Có người thường đoán cao hơn thực tế hai, ba điểm ở môn tự luận, tức là họ hay tưởng mình đã trình bày đủ ý. Có người lại đoán thấp hơn, tức là lo lắng quá mức so với năng lực. Cả hai đều cần chỉnh: người đoán cao cần thêm bước tự kiểm tra trước khi thi, người đoán thấp cần nhận ra mình đã chuẩn bị tốt hơn cảm giác.
Một cách tập đánh giá chuẩn hơn là ngay trong lúc làm bài, đánh dấu nhỏ cạnh câu mình không chắc. Khi nhận bài, đối chiếu: câu đánh dấu “chắc” mà sai là chỗ hiểu sai nguy hiểm nhất, vì bạn không biết là mình không biết.
Từ phiếu nhìn lại đến kế hoạch ôn lần tới
Phiếu chỉ có giá trị nếu dẫn tới thay đổi. Quy trình chuyển kết quả nhìn lại thành kế hoạch:
- Khoanh nhóm lỗi chiếm nhiều điểm nhất. Đây là ưu tiên số một, kể cả khi nhóm khác có vẻ “đáng xấu hổ” hơn.
- Với nhóm “chưa biết” và “hiểu sai”, liệt kê đúng tên các phần kiến thức, ví dụ “bài toán chuyển động ngược chiều”, “thì hiện tại hoàn thành với since/for”.
- Lên lịch ôn từng phần theo kiểu giãn cách: học lại hôm nay, tự kiểm tra sau hai, ba ngày, kiểm lại sau một tuần. Ôn dồn một buổi rồi bỏ đó thường không giữ được tới kỳ thi.
- Thay một phần thời gian đọc lại bằng tự làm bài: với mỗi phần, tìm ba đến năm câu tương tự và làm khi không mở lời giải.
- Với nhóm “cẩu thả”, viết bước kiểm riêng lên đầu trang nháp mỗi lần làm đề luyện, cho tới khi thành thói quen.
- Với nhóm “thời gian”, làm ít nhất một đề có bấm giờ trước kỳ thi tới, và ghi lại câu nào mình mất nhiều thời gian nhất.
Sau kỳ thi tiếp theo, lặp lại phiếu và so hai lần. Thấy nhóm lỗi chính dịch chuyển, ví dụ từ “chưa biết” sang “cẩu thả”, là dấu hiệu tiến bộ thật, kể cả khi điểm chưa tăng nhiều.
Phụ huynh và giáo viên giúp học sinh nhìn lại thế nào
Câu đầu tiên người lớn nói khi thấy bài kiểm tra thường quyết định học sinh có muốn nhìn lại không. “Sao lại được có 5?” hay “Bạn A được mấy?” đẩy trẻ vào thế phòng thủ, và lần sau trẻ sẽ giấu bài. Câu mở tốt hơn là hỏi về quá trình: “Con thấy câu nào làm tự tin nhất? Câu nào làm xong vẫn thấy lấn cấn?”. Không so với bạn, không xếp hạng, không gắn điểm với khen thưởng hay phạt.
Với học sinh tiểu học, người lớn nên làm cùng: ngồi xem lại hai, ba câu sai, hỏi con đã nghĩ gì khi làm, rồi cùng tìm một điều để luyện thêm. Không cần phiếu, không cần đếm nhóm lỗi. Với học sinh lớn hơn, người lớn lùi lại, để học sinh tự làm phiếu và chỉ hỏi về kế hoạch: “Lần tới con định ôn khác ở chỗ nào?”.
Giáo viên có thể dành mười phút đầu tiết trả bài để cả lớp làm phiếu, rồi đọc nhanh các phiếu để thấy lỗi phổ biến của lớp. Đọc để điều chỉnh việc dạy, không chấm điểm phiếu. Nếu nhiều học sinh cùng hiểu sai một khái niệm, đó là tín hiệu cho người dạy hơn là cho người học. Và nếu một học sinh liên tục buồn bã, sợ hãi quá mức sau mỗi lần kiểm tra, nên trao đổi với phụ huynh và chuyên viên tư vấn học đường thay vì chỉ thúc thêm việc ôn.
Câu hỏi thường gặp
Có nên làm lại toàn bộ bài kiểm tra sau khi nhận điểm không?
Không cần làm lại toàn bộ. Ưu tiên làm lại các câu sai và các câu đúng mà bạn không chắc, khi không nhìn lời giải. Câu đúng chắc chắn có thể bỏ qua. Làm lại cả bài thường tốn thời gian mà phần lớn rơi vào chỗ mình đã vững.
Sổ lỗi sai có thay được phiếu nhìn lại không?
Hai thứ làm việc khác nhau. Sổ lỗi sai lưu từng câu sai và cách làm đúng, dùng để ôn nội dung. Phiếu nhìn lại hỏi về cách ôn và chiến lược làm bài. Dùng cả hai là tốt nhất: phiếu cho biết nên đổi cách học, sổ cho biết cần ôn câu nào.
Nếu bài kiểm tra không được trả lại để xem thì làm sao?
Ngay sau khi thi, dành năm phút ghi lại các câu mình nhớ là không chắc và dạng câu hỏi đã gặp. Khi có điểm, đối chiếu với ghi chép đó. Cũng có thể xin giáo viên xem lại bài hoặc nhận xét chung về các lỗi phổ biến của lớp.
Học sinh cấp hai có tự làm phiếu này được không?
Được, nhưng nên rút gọn còn ba câu: mình đã ôn thế nào, câu sai thuộc loại nào, lần sau đổi gì. Trong vài lần đầu, giáo viên hoặc phụ huynh nên làm mẫu bằng cách cùng xếp loại hai, ba câu sai với các em.
Điểm cao có cần nhìn lại không?
Có, theo cách khác. Với bài điểm cao, hỏi xem câu nào đúng nhờ đoán, cách ôn nào đã hiệu quả để giữ lại, và phần nào mất nhiều thời gian không cần thiết. Điểm cao mà không biết vì sao cao thì lần sau khó lặp lại.
Nhìn lại bài thi làm mình buồn và lo hơn, phải làm sao?
Hãy tách việc nhìn lại ra khỏi lúc vừa nhận điểm, đợi một ngày cho cảm xúc dịu bớt rồi mới làm phiếu. Tập trung vào câu “lần sau làm gì” thay vì “sao mình tệ thế”. Nếu cảm giác buồn, lo kéo dài nhiều tuần, ảnh hưởng ăn ngủ, nên nói với người thân và tìm chuyên viên tư vấn tâm lý.