Phản tư không phải có hoặc không, mà có nhiều tầng sâu khác nhau. Ở tầng nông nhất, người ta chỉ kể lại chuyện đã xảy ra. Sâu hơn, họ giải thích vì sao. Sâu hơn nữa, họ cân nhắc nhiều góc nhìn và lời giải thích khác nhau. Ở tầng sâu nhất, họ soi lại chính những giả định, chuẩn mực và bối cảnh đã định hình cách họ nghĩ và làm.
Phân biệt các tầng này có ích thực tế: nó giải thích vì sao hai người cùng viết nhật ký mỗi ngày mà một người tiến bộ rõ, người kia giậm chân tại chỗ. Bài này giới thiệu một số thang cấp độ phản tư được dùng nhiều trong giáo dục, minh hoạ cùng một tình huống được nhìn lại ở bốn tầng khác nhau, và đưa ra cách tự kiểm tra xem phản tư của mình đang dừng ở đâu.
Vì sao cần phân biệt cấp độ phản tư
Khi phản tư trở thành yêu cầu phổ biến trong đào tạo giáo viên, điều dưỡng, y khoa và nhiều ngành khác, giảng viên nhanh chóng nhận ra một vấn đề: phần lớn bài viết phản tư của người học là mô tả. Người học kể lại khá chi tiết những gì đã làm, kèm vài nhận xét kiểu “em thấy mình cần cố gắng hơn”, nhưng ít khi giải thích vì sao sự việc diễn ra như vậy hay mình học được điều gì có thể dùng lại.
Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu xây dựng những thang mô tả các mức độ phản tư. Mục đích không phải để xếp hạng người học, mà để có ngôn ngữ chung: người hướng dẫn chỉ ra được bài viết đang ở đâu và cần đi thêm bước nào; người học tự nhìn vào bài viết của mình và biết phải đào sâu theo hướng nào.
Với người tự phản tư ngoài môi trường học thuật, ý tưởng cấp độ cũng hữu ích. Nó giúp trả lời câu hỏi mà nhiều người viết nhật ký lâu năm vẫn băn khoăn: tại sao mình viết đều mà không thấy thay đổi gì? Câu trả lời thường là vì mình đang dừng ở tầng kể lại.
Một số thang cấp độ phản tư kinh điển
Có nhiều thang khác nhau, nhưng chúng có cấu trúc khá giống nhau: đi từ mô tả, qua lý giải, đến phản tư phê phán. Bảng dưới tóm tắt ba thang hay được nhắc tới.
| Tác giả | Các cấp độ | Bối cảnh ra đời |
|---|---|---|
| Max van Manen (1977) | Kỹ thuật – Thực hành – Phê phán | Lý thuyết giáo dục, bàn về các cách hiểu thực tiễn dạy học |
| Neville Hatton và David Smith (1995) | Viết mô tả – Phản tư mô tả – Phản tư đối thoại – Phản tư phê phán | Phân tích bài viết phản tư của giáo sinh |
| David Kember và cộng sự (2000) | Hành động theo thói quen – Hiểu – Phản tư – Phản tư phê phán | Xây dựng bảng hỏi đo mức độ tư duy phản tư của sinh viên |
Các thang này không hoàn toàn trùng khớp, và các tác giả cũng thừa nhận ranh giới giữa các cấp không sắc nét. Chúng nên được dùng như khung định hướng hơn là thước đo chính xác. Điểm chung đáng giữ lại là phản tư sâu đòi hỏi vượt qua việc kể lại và đánh giá, để tới giải thích, cân nhắc nhiều góc nhìn và soi lại giả định.
Bốn tầng phản tư theo cách hiểu thực hành
Tầng 1 — Kể lại. Mô tả sự việc: đã làm gì, ai nói gì, kết quả ra sao. Có thể kèm cảm xúc. Tầng này cần thiết vì là nguyên liệu cho các tầng sau, nhưng tự nó không tạo ra bài học. Dấu hiệu: bài viết chủ yếu là các câu kể theo trình tự thời gian.
Tầng 2 — Mô tả có lý do. Bắt đầu giải thích vì sao sự việc diễn ra như vậy, nhưng thường chỉ từ một góc nhìn — của chính mình. Có đánh giá điều tốt, điều chưa tốt, kèm lý do. Dấu hiệu: xuất hiện các cụm “vì”, “do”, nhưng mỗi hiện tượng chỉ có một lời giải thích.
Tầng 3 — Đối thoại nhiều góc nhìn. Cân nhắc nhiều cách giải thích khác nhau, đặt mình vào vị trí người khác, liên hệ kiến thức, thừa nhận điều mình chưa chắc. Dấu hiệu: xuất hiện các cụm “có thể là… hoặc cũng có thể…”, “nếu nhìn từ phía…”, “điều này khác với điều mình đã nghĩ”.
Tầng 4 — Phản tư phê phán. Đặt câu hỏi về chính các giả định, chuẩn mực và bối cảnh rộng hơn đã định hình tình huống: vì sao mình mặc định cách làm này là đúng, quy trình này phục vụ ai, có tiếng nói nào bị bỏ qua. Dấu hiệu: bài viết không chỉ đổi cách làm của một người mà chạm tới cách hiểu vấn đề.
Ví dụ giả định: cùng một buổi họp phụ huynh, bốn tầng nhìn lại
Ví dụ giả định: cô Hương, giáo viên chủ nhiệm lớp sáu ở một trường tại Nghệ An, vừa tổ chức buổi họp phụ huynh đầu năm. Nhiều phụ huynh im lặng suốt buổi; chỉ hai ba người phát biểu.
Tầng 1. “Buổi họp diễn ra lúc bảy giờ tối, có khoảng ba mươi phụ huynh. Mình trình bày kế hoạch năm học, sau đó mời ý kiến. Chỉ có ba phụ huynh phát biểu. Mình hơi thất vọng.”
Tầng 2. “Phụ huynh ít phát biểu có lẽ vì mình nói quá lâu, gần một tiếng, nên đến lúc mời ý kiến mọi người đã mệt. Lần sau mình sẽ rút ngắn phần trình bày.”
Tầng 3. “Có thể vì mình nói quá lâu. Nhưng cũng có thể phụ huynh ngại phát biểu trước đông người, nhất là khi chưa quen nhau. Hỏi lại một phụ huynh quen, mình được biết nhiều người làm ca, đến họp đã mệt, và một số không chắc ý kiến của mình có được coi trọng. Điều này khác với giả định của mình rằng im lặng nghĩa là đồng ý.”
Tầng 4. “Mình nhận ra cả buổi họp được thiết kế như một buổi thông báo một chiều: giáo viên nói, phụ huynh nghe. Đó là mô hình mình đã quen từ khi còn là học sinh và chưa từng đặt câu hỏi. Nếu mục tiêu thật là hợp tác với phụ huynh, có lẽ cần những kênh khác ngoài buổi họp đông người, chẳng hạn trò chuyện nhóm nhỏ hoặc phiếu hỏi trước.”
Mỗi tầng đều có giá trị. Nhưng chỉ ở tầng ba và bốn, cô Hương mới thật sự hiểu thêm về phụ huynh của mình và về cách mình làm nghề.
Vì sao phần lớn chúng ta dừng ở tầng nông
Kể lại là việc dễ nhất. Trí nhớ cung cấp sẵn trình tự sự việc, nên viết lại không tốn nhiều sức. Giải thích vì sao đòi hỏi suy luận, còn cân nhắc nhiều góc nhìn đòi hỏi tạm gác cách hiểu quen thuộc của mình. Khi mệt cuối ngày, bộ não tự nhiên chọn con đường ít tốn sức nhất.
Một lời giải thích đầu tiên thường đủ làm ta yên tâm. Ngay khi tìm được một lý do hợp lý, ta có xu hướng dừng tìm kiếm. Hiện tượng này gần với thiên kiến xác nhận mà tâm lý học đã mô tả: ta ưu tiên thông tin khớp với điều mình đã nghĩ. Kết quả là tầng hai trông giống như phản tư hoàn chỉnh, dù mới chỉ đi được nửa đường.
Đi sâu có thể chạm vào chỗ khó chịu. Tầng ba và bốn thường dẫn tới những phát hiện không dễ chịu: mình đã hiểu sai người khác, hoặc cách làm mình tự hào bấy lâu dựa trên một giả định chưa từng được kiểm. Dừng ở tầng nông là một cách tự bảo vệ, thường không có chủ ý.
Thiếu người hỏi lại. Một mình, rất khó tự thấy điểm mù. Người hướng dẫn, đồng nghiệp hay bạn bè hỏi một câu đơn giản như “còn cách giải thích nào khác không?” đôi khi đủ đưa cả buổi phản tư xuống một tầng mới.
Cách tự đưa phản tư của mình xuống tầng sâu hơn
Phần lớn người phản tư dừng ở tầng một hoặc hai không phải vì thiếu khả năng, mà vì chưa có câu hỏi phù hợp. Dưới đây là các câu hỏi giúp chuyển từ tầng này sang tầng kế tiếp.
- Từ kể lại sang lý giải: sau mỗi đoạn mô tả, tự hỏi “vì sao điều này xảy ra?” và viết ít nhất một câu trả lời.
- Từ một lời giải thích sang nhiều lời giải thích: với mỗi “vì sao”, viết thêm ít nhất một cách giải thích khác. Đặc biệt, thử một cách giải thích không đổ cho mình và một cách không đổ cho người khác.
- Từ góc nhìn của mình sang góc nhìn người khác: hỏi “người kia sẽ kể lại chuyện này thế nào?”. Nếu được, hỏi trực tiếp họ.
- Từ kinh nghiệm sang kiến thức: liên hệ với một nguyên tắc, một nghiên cứu hay một kinh nghiệm của người khác. Điều đó giúp kiểm tra lời giải thích của bạn.
- Từ cách làm sang giả định: hỏi “mình đã mặc định điều gì là đương nhiên ở đây?”, “nếu ở một nơi khác, người ta có làm thế này không?”.
Không phải lần phản tư nào cũng cần tới tầng bốn. Một sự việc nhỏ có thể chỉ cần tầng hai. Nhưng với những tình huống lặp lại hoặc quan trọng, đi sâu hơn thường là cách duy nhất để thoát khỏi vòng lặp.
Những điều cần lưu ý khi dùng thang cấp độ
Thang cấp độ là công cụ hữu ích nhưng cũng có thể bị dùng sai. Một số lưu ý:
- Không dùng để chấm điểm con người. Thang mô tả một bài viết hay một lần phản tư, không mô tả năng lực cố định của một người. Cùng một người có thể phản tư sâu về chuyện này và nông về chuyện khác.
- Với học sinh nhỏ tuổi, không chấm điểm phản tư. Trẻ em cần được khuyến khích chia sẻ một cách an toàn. Biến phản tư thành bài kiểm tra có điểm số dễ khiến trẻ viết điều người lớn muốn nghe.
- Tầng sâu không có nghĩa là dài hơn. Một đoạn ngắn có thể chạm tới tầng ba, trong khi ba trang mô tả vẫn chỉ ở tầng một.
- Tầng thấp vẫn có giá trị. Mô tả chính xác là nền móng; phản tư phê phán dựa trên mô tả sai sẽ dẫn tới kết luận sai.
- Dễ bị “diễn” tầng sâu. Người viết biết thang có thể chèn các cụm từ của tầng cao mà không thực sự nghĩ sâu. Người đọc nên nhìn vào việc có thay đổi trong cách hiểu hay không, không chỉ nhìn từ ngữ.
Dùng đúng cách, thang cấp độ là một tấm gương giúp bạn thấy mình đang đứng ở đâu, chứ không phải bảng xếp hạng.
Câu hỏi thường gặp
Phản tư tầng nào là đủ?
Tuỳ mục đích và sự việc. Với chuyện nhỏ hằng ngày, tầng hai thường đủ để rút ra một điều chỉnh. Với những tình huống lặp lại, gây xung đột hoặc quan trọng với nghề nghiệp, nên cố gắng đạt tầng ba. Tầng bốn hữu ích khi bạn cảm thấy đã thử nhiều cách mà vấn đề vẫn quay lại.
Có bài trắc nghiệm nào đo mức độ phản tư không?
Có một số bảng hỏi được xây dựng cho nghiên cứu, chẳng hạn bảng hỏi của nhóm David Kember về mức độ tư duy phản tư của sinh viên. Chúng được dùng chủ yếu trong nghiên cứu và đánh giá chương trình, không nhằm xếp loại cá nhân. Tự quan sát bài viết của mình theo các dấu hiệu trong bài thường thực tế hơn.
Làm sao giúp sinh viên viết phản tư sâu hơn?
Cho ví dụ cùng một tình huống ở các tầng khác nhau, đặt câu hỏi gợi mở thay vì yêu cầu chung chung, phản hồi vào nội dung thay vì chỉ cho điểm, và tạo môi trường mà việc thừa nhận sai sót không bị phạt. Cho đọc bài phản tư của nhau theo nhóm nhỏ cũng giúp thấy nhiều góc nhìn.
Phản tư phê phán có nghĩa là chỉ trích không?
Không. Phê phán ở đây là xem xét kỹ lưỡng các giả định và bối cảnh, không phải chê bai. Phản tư phê phán có thể dẫn tới kết luận rằng cách làm hiện tại là hợp lý, nhưng giờ bạn hiểu vì sao nó hợp lý thay vì chỉ làm theo thói quen.
Viết nhật ký đều đặn có tự động giúp phản tư sâu hơn không?
Không tự động. Viết đều giúp có nguyên liệu và thói quen, nhưng nếu mỗi lần chỉ kể lại ngày hôm đó, phản tư sẽ dừng ở tầng một. Thỉnh thoảng đọc lại nhật ký cũ và đặt câu hỏi về những gì lặp lại thường giúp đi sâu hơn.
Thang của Hatton và Smith dùng được ngoài ngành sư phạm không?
Được. Dù ra đời từ việc phân tích bài viết của giáo sinh, các mức mô tả, đối thoại và phê phán áp dụng được cho bất kỳ ai viết phản tư, từ điều dưỡng, kỹ sư đến người quản lý. Điều cần điều chỉnh là ví dụ và loại kiến thức dùng để đối chiếu ở mỗi ngành.