Mô hình What – So what – Now what gói việc phản tư vào ba câu hỏi: Chuyện gì đã xảy ra? Điều đó có ý nghĩa gì? Giờ mình sẽ làm gì? Câu thứ nhất mô tả, câu thứ hai lý giải và rút bài học, câu thứ ba biến bài học thành hành động. Vì ngắn gọn, đây là mô hình phản tư dễ nhớ và dễ dùng nhất, phù hợp cả cho một người tự nhìn lại vài phút lẫn một nhóm thảo luận sau hoạt động.
Cấu trúc ba câu hỏi này thường được gắn với Terry Borton, người dùng nó trong cuốn sách về giáo dục Reach, Touch and Teach năm 1970. Sau đó, nó được phát triển trong lĩnh vực điều dưỡng và các nghề hỗ trợ, đáng chú ý là trong cuốn Critical Reflection for Nursing and the Helping Professions của Gary Rolfe, Dawn Freshwater và Melanie Jasper năm 2001. Bài này giải thích từng câu hỏi, đưa ra bộ câu hỏi phụ, và chỉ cách để ba câu hỏi đơn giản không biến thành phản tư hời hợt.
Ba câu hỏi và vai trò của từng câu
What — Chuyện gì đã xảy ra? Câu hỏi đầu tiên yêu cầu mô tả sự việc: ai, ở đâu, khi nào, ai làm gì, kết quả ra sao, và vai trò của bạn trong đó. Mục tiêu là có một bức tranh đủ rõ và tương đối khách quan trước khi diễn giải. Nhiều người bỏ qua bước này vì nghĩ mình đã biết chuyện gì xảy ra, nhưng khi viết ra mới thấy trí nhớ còn mơ hồ hoặc đã bị cảm xúc tô màu.
So what — Điều đó có ý nghĩa gì? Đây là phần cốt lõi. Bạn hỏi vì sao sự việc diễn ra như vậy, nó nói lên điều gì về cách bạn làm việc, về tình huống, về người khác, và bạn học được gì. Đây cũng là nơi liên hệ với kiến thức đã có — một nguyên tắc, một kinh nghiệm cũ, một điều đã đọc. Nếu câu trả lời cho câu hỏi này chỉ là một dòng, bài phản tư nhiều khả năng còn nông.
Now what — Giờ mình sẽ làm gì? Câu cuối chuyển bài học thành hành động: lần sau gặp tình huống tương tự bạn sẽ làm gì khác, cần chuẩn bị gì, cần học thêm gì, và hệ quả có thể có của những lựa chọn đó. Câu này khiến phản tư không dừng ở hiểu, mà dẫn tới thay đổi. Kế hoạch càng cụ thể, khả năng thực hiện càng cao.
Bộ câu hỏi phụ cho từng tầng
Ba câu hỏi chính dễ nhớ nhưng đôi khi quá rộng. Bảng dưới gợi ý câu hỏi phụ để đào sâu ở mỗi tầng; bạn chỉ cần chọn vài câu phù hợp.
| Tầng | Câu hỏi phụ gợi ý |
|---|---|
| What | Mình đã làm gì, nói gì? Người khác phản ứng ra sao? Mình đã mong đợi điều gì? Kết quả có khác mong đợi không? Lúc đó mình cảm thấy thế nào? |
| So what | Vì sao lại diễn ra như vậy? Mình đã dựa vào giả định nào? Mình hiểu thêm điều gì về bản thân, về người khác, về công việc? Có kiến thức hay kinh nghiệm nào giúp giải thích? Nếu nhìn từ góc người kia thì sao? |
| Now what | Lần sau mình sẽ làm gì khác? Cần học thêm điều gì, hỏi ai? Nếu làm khác đi, điều gì có thể xảy ra? Làm sao biết thay đổi có hiệu quả? Bước nhỏ nhất mình có thể làm ngay là gì? |
Rolfe và cộng sự cho rằng ba tầng này cũng tương ứng với ba cấp độ sâu dần của phản tư: mô tả, lý giải dựa trên hiểu biết, và hành động có định hướng. Người mới thường dừng ở tầng đầu; người phản tư thành thạo dành phần lớn thời gian cho tầng thứ hai.
Ví dụ giả định: sau một buổi tình nguyện dạy học
Ví dụ giả định: Hà là sinh viên tham gia nhóm tình nguyện dạy tiếng Anh cho trẻ em ở một xã thuộc tỉnh Lâm Đồng. Sau buổi đầu tiên, nhóm trưởng đề nghị mỗi người viết nhanh ba câu hỏi phản tư.
What. Hà chuẩn bị một bài về màu sắc với nhiều thẻ hình. Nửa đầu, các em hào hứng. Nửa sau, nhiều em bắt đầu nói chuyện riêng, vài em ra khỏi chỗ. Hà nâng giọng nhắc nhở nhưng không mấy tác dụng. Hà cảm thấy lúng túng và hơi thất vọng.
So what. Đọc lại, Hà nhận thấy các em bắt đầu mất tập trung đúng lúc chuyển từ hoạt động có vận động sang phần ngồi lặp lại từ vựng. Hà đã giả định rằng trẻ có thể ngồi yên lâu như trong lớp học ở thành phố mà mình từng quan sát. Một bạn trong nhóm từng dạy ở đây nói các em quen học qua hoạt động hơn là ghi nhớ. Hà hiểu rằng vấn đề nằm ở thiết kế buổi học hơn là ở “kỷ luật” của các em.
Now what. Buổi sau, Hà sẽ chia bài thành các đoạn ngắn, xen hoạt động vận động sau mỗi phần ngồi, và hỏi bạn trong nhóm về những hoạt động các em thích. Hà sẽ để ý xem thời điểm các em bắt đầu mất tập trung có lùi lại không.
Vì sao mô hình ngắn lại hiệu quả
Lợi thế lớn nhất của ba câu hỏi là dễ biến thành thói quen. Các mô hình nhiều bước như Gibbs giúp phản tư sâu hơn trong một lần, nhưng nhiều người bỏ cuộc sau vài tuần vì thấy nặng nề. Ba câu hỏi có thể trả lời trong năm phút, viết vào một trang giấy, hoặc tự hỏi khi đang đi trên đường về nhà.
Lợi thế thứ hai là linh hoạt về quy mô. Cùng ba câu hỏi đó có thể dùng để nhìn lại một cuộc điện thoại khó, một ngày làm việc, một dự án kéo dài sáu tháng, hay một năm học. Người điều phối nhóm cũng hay dùng nó làm khung cho buổi thảo luận sau hoạt động vì ai cũng hiểu ngay.
Lợi thế thứ ba là cấu trúc này phản ánh đúng logic cốt lõi mà các mô hình phức tạp hơn đều có: mô tả trước, hiểu sau, hành động cuối. Chu trình Kolb và chu trình Gibbs, nếu rút gọn, cũng quy về ba nhịp này. Vì vậy, nắm vững ba câu hỏi là nền tảng tốt để sau này chuyển sang những khung chi tiết hơn khi cần.
Những cách làm khiến ba câu hỏi trở nên hời hợt
Sự đơn giản của mô hình cũng là điểm yếu của nó. Đây là những lỗi phổ biến và cách khắc phục.
- Mô tả quá dài, ý nghĩa quá ngắn. Phần What chiếm gần hết, phần So what chỉ một câu kiểu “buổi học chưa thành công lắm”. Nên đặt mục tiêu viết So what ít nhất bằng What.
- So what chỉ toàn đánh giá. “Mình làm chưa tốt” là đánh giá, không phải ý nghĩa. Ý nghĩa trả lời “vì sao” và “điều đó cho thấy gì”.
- Bỏ qua giả định của mình. Câu hỏi giá trị nhất ở tầng So what thường là “mình đã giả định điều gì mà giờ thấy chưa đúng”. Bỏ câu này, phản tư dễ chỉ đổ lỗi cho hoàn cảnh.
- Now what quá chung. “Cố gắng hơn” hay “chuẩn bị kỹ hơn” không phải hành động. Hành động cần cụ thể đến mức có thể kiểm tra được đã làm hay chưa.
- Không bao giờ quay lại xem Now what có hiệu quả. Lần phản tư sau nên bắt đầu bằng việc xem kế hoạch lần trước đã được thực hiện chưa và kết quả thế nào.
Nếu muốn một phép thử nhanh: đọc phần So what và xem có câu nào bắt đầu bằng “vì” hay “điều này cho thấy” không. Nếu không có, nhiều khả năng bạn mới đánh giá chứ chưa lý giải.
Dùng ba câu hỏi để điều phối buổi thảo luận nhóm
Mô hình này rất hợp để kết thúc một hoạt động nhóm như buổi tình nguyện, một ngày hội thảo, hay một chuyến đi thực tế. Gợi ý trình tự cho người điều phối:
- Mở đầu bằng What, theo vòng. Mỗi người nói một điều họ nhớ nhất hoặc một khoảnh khắc họ để ý. Không bình luận, không tranh luận ở bước này. Mục đích là ghép các mảnh trải nghiệm khác nhau lại.
- Chuyển sang So what bằng câu hỏi mở. “Điều gì làm mọi người bất ngờ?”, “Theo các bạn, vì sao phần đó lại diễn ra như vậy?”. Ghi lại những ý được nhiều người nhắc tới.
- Mời góc nhìn khác. Hỏi những người ít nói, hoặc gợi ý nhìn từ góc của người được phục vụ, khách hàng, người dân. Đây là lúc nhóm phát hiện điều một người không tự thấy.
- Kết bằng Now what cụ thể. Mỗi người hoặc cả nhóm nêu một việc sẽ làm khác ở lần sau. Ghi lại để lần sau mở ra xem.
- Giữ thời gian. Một buổi thảo luận ba câu hỏi cho nhóm mười người thường vừa vặn trong khoảng nửa giờ. Kéo dài quá dễ khiến mọi người mệt và nói lặp.
Người điều phối không cần có đáp án. Vai trò của họ là giữ cho nhóm đi đủ ba tầng và không ai bị biến thành người chịu lỗi.
Viết, nói hay nghĩ thầm: chọn hình thức cho ba câu hỏi
Cùng ba câu hỏi, nhưng hình thức trả lời ảnh hưởng nhiều tới độ sâu. Không có hình thức tốt nhất; mỗi kiểu hợp với một hoàn cảnh.
| Hình thức | Hợp khi nào | Điểm mạnh | Điểm cần để ý |
|---|---|---|---|
| Viết tay hoặc gõ vài dòng | Sự việc quan trọng, cần nhìn lại sau này | Buộc diễn đạt rõ, để lại dấu vết so sánh theo thời gian | Dễ bỏ dở nếu đòi hỏi viết dài mỗi lần |
| Nói với một người tin cậy | Tình huống có nhiều cảm xúc, hoặc bạn nghĩ tốt hơn khi nói | Người nghe hỏi lại, chỉ ra điểm mù | Dễ trượt sang kể lể nếu người nghe chỉ đồng tình |
| Nghĩ thầm trên đường về | Việc nhỏ, lặp lại hằng ngày | Không tốn thời gian riêng | Dễ dừng ở What, ít khi đi tới Now what |
| Thảo luận nhóm | Hoạt động chung, dự án chung | Nhiều góc nhìn, bài học được chia sẻ | Cần người điều phối và quy tắc không quy lỗi |
| Ghi âm giọng nói | Người bận, hay di chuyển | Nhanh, giữ được sắc thái | Ít khi được nghe lại, khó tra cứu |
Một cách phối hợp hay gặp: nghĩ thầm ba câu hỏi cho những việc thường ngày, và chỉ viết ra khi phần So what có điều gì đáng giữ. Như vậy, sổ ghi chép của bạn chỉ chứa những bài học thật, không bị lấp đầy bởi những trang viết cho đủ lệ.
Câu hỏi thường gặp
Ai là người nghĩ ra mô hình What – So what – Now what?
Cấu trúc ba câu hỏi thường được gắn với Terry Borton qua cuốn sách về giáo dục năm 1970. Sau đó nhiều tác giả phát triển tiếp, đáng chú ý là Gary Rolfe, Dawn Freshwater và Melanie Jasper trong lĩnh vực điều dưỡng năm 2001. Nhiều tài liệu cũng nhắc tới phiên bản dùng trong giám sát lâm sàng của John Driscoll.
Mô hình này khác gì chu trình Gibbs?
Gibbs có sáu bước, trong đó tách riêng cảm xúc, đánh giá và phân tích. What – So what – Now what gộp lại thành ba tầng. Gibbs hợp cho bài viết phản tư cần chi tiết; ba câu hỏi hợp cho phản tư nhanh, hằng ngày, hoặc điều phối thảo luận nhóm. Nhiều người dùng cả hai tuỳ tình huống.
Cảm xúc nằm ở tầng nào trong ba câu hỏi?
Thường được nhắc ở tầng What khi mô tả lúc đó mình cảm thấy gì, và được lý giải ở tầng So what khi hỏi cảm xúc ấy ảnh hưởng thế nào tới hành động. Mô hình không có bước riêng cho cảm xúc như Gibbs, nên người dùng cần chủ động hỏi nếu tình huống có nhiều cảm xúc.
Có thể dùng ba câu hỏi này với trẻ em không?
Có, với ngôn ngữ đơn giản: hôm nay có chuyện gì, con thấy điều đó thế nào, lần sau con muốn làm gì. Cha mẹ và giáo viên nên hỏi với sự tò mò, chấp nhận câu trả lời ngắn, không chấm điểm hay so sánh với bạn khác, và không biến buổi trò chuyện thành buổi kiểm điểm.
Viết bằng tiếng Việt có nên giữ nguyên ba chữ tiếng Anh không?
Không bắt buộc. Có thể viết “Chuyện gì đã xảy ra – Điều đó có ý nghĩa gì – Giờ làm gì”. Giữ nguyên tiếng Anh giúp tìm tài liệu dễ hơn, nhưng khi dùng với nhóm hoặc gia đình, tiếng Việt thường tự nhiên và dễ hiểu hơn.
Bao lâu nên dùng mô hình một lần?
Không có quy định. Nhiều người dùng cuối mỗi ngày cho một sự việc đáng chú ý, hoặc sau mỗi cuộc họp, buổi dạy, ca làm quan trọng. Điều quan trọng là đều đặn và có lúc quay lại đọc các phần Now what cũ để xem mình đã thay đổi được gì.