PhanChieu.comPhản Chiếu
Phản tư là gì

Phản tư phê phán là gì? Soi lại giả định của chính mình theo Mezirow và Brookfield

Phản tư phê phán là xét lại những giả định mình coi là đương nhiên. Học tập chuyển hoá của Mezirow, bốn lăng kính của Brookfield, cách soi giả định và giới hạn.

Silhouette of a Vietnamese woman standing on a misty Da Lat hillside at sunrise looking across pine forest and valley, seen from behind, cool lavender and grey tones

Phản tư phê phán là việc xét lại chính những giả định, niềm tin và chuẩn mực mà mình vẫn coi là đương nhiên — những thứ đã âm thầm định hình cách mình hiểu một vấn đề và cách mình hành động. Nếu phản tư thông thường hỏi “mình đã làm tốt chưa và làm sao tốt hơn”, thì phản tư phê phán hỏi thêm “vì sao mình nghĩ đó là cách đúng, và nếu giả định ấy sai thì sao”.

Khái niệm này phát triển mạnh trong lĩnh vực giáo dục người lớn, gắn với Jack Mezirow và lý thuyết học tập chuyển hoá, cùng Stephen Brookfield với bốn lăng kính phản tư cho người làm nghề. Bài này giải thích hai cách tiếp cận đó, phân biệt phản tư phê phán với phản tư thông thường, đưa ra cách thực hành cho người đi làm và người làm giáo dục, và chỉ ra những giới hạn cần biết để phản tư phê phán không biến thành hoài nghi mọi thứ.

Phản tư phê phán khác phản tư thông thường thế nào

Phản tư thông thường thường làm việc bên trong một khung đã có: mục tiêu đã rõ, câu hỏi là đạt mục tiêu bằng cách nào tốt hơn. Một giáo viên nhìn lại tiết học và tìm cách giải thích bài dễ hiểu hơn. Một nhân viên bán hàng nhìn lại cuộc gặp và tìm cách trình bày thuyết phục hơn. Đó là phản tư có ích, nhưng nó không hỏi về chính cái khung.

Phản tư phê phán bước ra ngoài khung để nhìn vào nó. Người giáo viên có thể hỏi: vì sao mình cho rằng học sinh hiểu bài nghĩa là làm được bài kiểm tra? Người bán hàng có thể hỏi: vì sao mình mặc định khách cần sản phẩm này, trong khi có thể họ cần thứ khác? Những câu hỏi như vậy có thể làm thay đổi không chỉ cách làm mà cả cách hiểu vấn đề.

Chris Argyris và Donald Schön, trong công trình năm 1974 về lý thuyết hành động, phân biệt lý thuyết tuyên bố — điều ta nói rằng mình tin và làm theo — với lý thuyết sử dụng — điều thực sự điều khiển hành vi của ta, thường không được ý thức. Một người quản lý có thể tuyên bố mình khuyến khích ý kiến trái chiều, nhưng hành vi thực tế lại khiến nhân viên ngại phản biện. Phản tư phê phán là nỗ lực làm lộ ra khoảng cách giữa hai thứ này.

Jack Mezirow và học tập chuyển hoá

Jack Mezirow là nhà nghiên cứu giáo dục người lớn người Mỹ. Cuối thập niên 1970, ông nghiên cứu những phụ nữ trưởng thành quay lại học đại học sau nhiều năm gián đoạn. Ông nhận thấy với nhiều người, việc học không chỉ là thêm kiến thức, mà là thay đổi cách họ nhìn bản thân và vai trò của mình. Từ đó, ông phát triển lý thuyết học tập chuyển hoá, trình bày đầy đủ trong cuốn Transformative Dimensions of Adult Learning năm 1991.

Theo Mezirow, mỗi người mang một khung tham chiếu — tập hợp các giả định, kỳ vọng, niềm tin hình thành từ gia đình, văn hoá, giáo dục, trải nghiệm — và lọc mọi trải nghiệm mới qua khung đó. Phần lớn thời gian, ta học bằng cách thêm thông tin vào khung có sẵn. Học tập chuyển hoá xảy ra khi chính khung tham chiếu được xem xét lại và thay đổi.

Quá trình này thường bắt đầu bằng cái Mezirow gọi là tình huống khó xử gây mất phương hướng — một trải nghiệm không khớp với khung cũ, như mất việc, chuyển tới một nền văn hoá khác, trở thành cha mẹ, hoặc gặp một quan điểm hoàn toàn khác mình. Từ đó, người học trải qua các bước như tự xem xét, đánh giá phê phán các giả định, nhận ra người khác cũng từng trải qua điều tương tự, khám phá vai trò mới, và dần hoà nhập cách nhìn mới vào cuộc sống. Mezirow nhấn mạnh vai trò của đối thoại với người khác trong quá trình này, chứ không chỉ suy nghĩ một mình.

Bốn lăng kính phản tư của Stephen Brookfield

Trong cuốn Becoming a Critically Reflective Teacher năm 1995, Stephen Brookfield đề xuất bốn lăng kính giúp người làm nghề — ban đầu là giáo viên — nhận ra giả định của mình. Ý tưởng cốt lõi: ta không thể tự nhìn thấy giả định của mình chỉ bằng cách nghĩ một mình, nên cần nhìn từ nhiều phía.

Lăng kínhNội dungCâu hỏi gợi ý cho người đi làm
Trải nghiệm bản thânNhìn lại trải nghiệm của chính mình khi ở vị trí người học, người được phục vụKhi mình là người nhận, điều gì giúp mình, điều gì làm mình khó chịu?
Góc nhìn của người mình phục vụTìm hiểu học sinh, khách hàng, đồng nghiệp cấp dưới trải nghiệm cách mình làm ra saoHọ thấy cách mình làm việc thế nào? Có điều gì họ ngại nói với mình?
Góc nhìn của đồng nghiệpTrao đổi với đồng nghiệp, nhờ quan sát và phản hồiĐồng nghiệp làm khác mình ở điểm nào? Họ thấy gì mà mình không thấy?
Lý thuyết và nghiên cứuĐọc tài liệu để có khái niệm gọi tên và giải thích điều mình gặpCó nghiên cứu hay khung nào giải thích tình huống này khác với cách mình đang hiểu?

Brookfield cho rằng mỗi lăng kính có điểm mù riêng. Chỉ dựa vào trải nghiệm bản thân dễ bị thiên kiến; chỉ dựa vào lý thuyết dễ xa rời thực tế. Kết hợp cả bốn giúp giả định lộ ra rõ hơn. Dù ra đời trong bối cảnh dạy học, bốn lăng kính áp dụng được cho hầu hết nghề có người phục vụ và đồng nghiệp.

Những loại giả định thường cần soi lại

Brookfield phân biệt một số loại giả định ở các mức độ khác nhau. Dưới đây là cách hiểu thực hành, kèm ví dụ giả định.

  • Giả định về nguyên nhân: niềm tin về điều gì dẫn tới điều gì. Ví dụ giả định: “Nhân viên đi muộn là vì thiếu kỷ luật” — trong khi có thể là vì lịch xe buýt thay đổi hoặc vì con nhỏ.
  • Giả định về cách làm đúng: niềm tin về cách làm việc tốt trong nghề. Ví dụ giả định: “Một buổi họp tốt là buổi họp có nhiều người phát biểu” — trong khi có người đóng góp tốt hơn qua văn bản.
  • Giả định nền tảng: những niềm tin sâu về con người, thế giới, giá trị. Ví dụ giả định: “Người giỏi thì không cần xin giúp đỡ” — một niềm tin có thể khiến cả nhóm giấu khó khăn.
  • Giả định về vai trò: niềm tin về việc ai nên làm gì. Ví dụ giả định: “Quyết định quan trọng là việc của trưởng nhóm” — có thể khiến những người gần vấn đề nhất không được hỏi ý kiến.
  • Giả định về điều không cần bàn: những thứ chưa ai đặt câu hỏi vì đã “luôn như vậy”. Đây thường là loại khó thấy nhất, vì chính sự quen thuộc che khuất nó.

Một giả định được soi lại không nhất thiết phải bị bỏ đi. Nhiều giả định đứng vững sau khi được xem xét. Điều thay đổi là bạn giữ nó vì có lý do, chứ không chỉ vì quen.

Thực hành phản tư phê phán từng bước

Phản tư phê phán nghe có vẻ trừu tượng, nhưng có thể bắt đầu bằng những bước khá cụ thể.

  1. Chọn một tình huống lặp lại. Những vấn đề cứ quay lại dù đã thử nhiều cách thường là dấu hiệu có một giả định chưa được nhìn thấy.
  2. Viết ra điều mình đang tin là đúng về tình huống đó. Viết thành câu rõ ràng, ví dụ “khách hàng chọn bên mình vì giá rẻ”.
  3. Hỏi: bằng chứng nào cho niềm tin này? Phân biệt điều đã kiểm chứng với điều chỉ là ấn tượng hay được nghe kể.
  4. Tìm một góc nhìn khác. Hỏi người ở vị trí khác — khách hàng, đồng nghiệp, người mới — họ hiểu tình huống thế nào. Đọc một tài liệu đưa ra cách giải thích khác.
  5. Hỏi: nếu giả định này sai thì sao? Hình dung điều mình sẽ làm khác đi nếu niềm tin ấy không đúng.
  6. Thử một thay đổi nhỏ để kiểm chứng. Thay vì đảo lộn mọi thứ, thử một điều chỉnh dựa trên cách hiểu mới và quan sát kết quả.

Quá trình này thường không dễ chịu. Thấy một niềm tin lâu năm của mình có thể chưa đúng gây cảm giác bất an. Đó là lý do Mezirow và Brookfield đều nhấn mạnh vai trò của đối thoại với người khác: có người cùng đi qua giúp quá trình bớt cô đơn và bớt phòng thủ.

Giới hạn và những cách hiểu sai về phản tư phê phán

Phản tư phê phán không phải là nghi ngờ mọi thứ. Nếu cái gì cũng bị đặt câu hỏi cùng lúc, người ta mất điểm tựa để hành động. Cách làm hợp lý là soi lại từng giả định một, bắt đầu từ những giả định liên quan trực tiếp tới vấn đề đang gặp, và giữ những giả định đã đứng vững sau khi được xem xét.

Phản tư phê phán cũng không phải là chỉ trích người khác hay tổ chức. Đối tượng đầu tiên của nó là giả định của chính mình. Một người chỉ dùng “tư duy phê phán” để chỉ ra cái sai của người khác mà không soi lại mình thì chưa phản tư.

Về mặt học thuật, lý thuyết của Mezirow cũng có nhiều phê bình: một số học giả cho rằng nó quá đề cao lý trí cá nhân và xem nhẹ cảm xúc, quan hệ và bối cảnh xã hội; số khác cho rằng mô hình các bước quá tuyến tính so với thực tế. Mezirow và những người kế tục đã điều chỉnh lý thuyết qua nhiều năm. Với người đọc phổ thông, điều đáng giữ là ý tưởng cốt lõi: những thay đổi sâu nhất trong cách ta làm việc và sống thường đến từ việc nhìn lại cách ta hiểu vấn đề, không chỉ cách ta xử lý nó.

Cuối cùng, phản tư phê phán về những niềm tin sâu xa nhất về bản thân có thể gây xáo trộn. Nếu quá trình này đi kèm cảm giác hoang mang, buồn bã kéo dài, hãy tìm người đồng hành phù hợp — một người hướng dẫn, một nhóm tin cậy, hoặc chuyên viên tâm lý khi cần.

Câu hỏi thường gặp

Phản tư phê phán có giống tư duy phản biện không?

Có giao nhau nhưng khác trọng tâm. Tư duy phản biện là kỹ năng đánh giá lập luận và bằng chứng, áp dụng cho mọi chủ đề. Phản tư phê phán hướng kỹ năng đó vào giả định của chính mình và bối cảnh đã hình thành chúng. Người phản biện giỏi khi tranh luận chưa chắc đã quen soi lại niềm tin của bản thân.

Học tập chuyển hoá có phải lúc nào cũng xuất phát từ khủng hoảng không?

Mezirow mô tả điểm khởi đầu điển hình là một tình huống gây mất phương hướng, nhưng ông và các tác giả sau cũng ghi nhận sự chuyển hoá có thể diễn ra từ từ qua tích luỹ nhiều trải nghiệm nhỏ. Không cần chờ khủng hoảng mới bắt đầu soi lại giả định.

Làm sao biết mình đang có một giả định ngầm?

Một số dấu hiệu: bạn thấy khó chịu khi ai đó làm khác cách mình cho là đúng; bạn dùng những từ như “đương nhiên”, “ai cũng biết”; một vấn đề cứ lặp lại dù đã thử nhiều cách. Hỏi người từ môi trường khác xem họ làm thế nào cũng thường làm lộ giả định của mình.

Người quản lý có nên khuyến khích phản tư phê phán trong nhóm không?

Có, nếu sẵn sàng nghe những câu hỏi về chính cách mình quản lý và cách tổ chức đang vận hành. Phản tư phê phán trong nhóm chỉ hiệu quả khi việc đặt câu hỏi về giả định được đón nhận chứ không bị xem là chống đối. Người quản lý tự làm mẫu là cách khởi đầu tốt nhất.

Phản tư phê phán có làm người ta mất tự tin không?

Giai đoạn đầu có thể gây bất an, vì thấy niềm tin cũ có thể chưa đúng. Nhưng về lâu dài, nhiều người thấy tự tin hơn vì hiểu rõ lý do đằng sau cách mình làm, thay vì làm theo thói quen. Đi từng bước nhỏ và có người cùng trao đổi giúp giảm cảm giác hoang mang.

Có cần đọc sách của Mezirow và Brookfield không?

Không bắt buộc để bắt đầu. Các câu hỏi trong bài đủ để thực hành. Với người làm giáo dục, đào tạo hoặc quản lý muốn đi sâu, cuốn sách của Brookfield về người giáo viên phản tư phê phán khá dễ đọc và giàu ví dụ thực tế, còn các công trình của Mezirow mang tính lý thuyết hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.